Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia tài chính cá nhân của Vaynhanh, dựa trên dữ liệu công khai từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Cục Thống kê, Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC), và các văn bản pháp luật hiện hành.
Cập nhật lần cuối: Tháng 7/2026.
Thông tin nhanh:
-
DTI (Debt to Income, tỷ lệ nợ trên thu nhập) là tổng nợ phải trả hàng tháng chia cho thu nhập hàng tháng trước thuế. Hầu hết ngân hàng tại Việt Nam coi dưới 36% là an toàn, 36 đến 40% vẫn xét duyệt được, trên 50% gần như chắc chắn bị từ chối ở kênh chính thống.
-
Ngưỡng DTI chấp nhận khác nhau rõ rệt theo loại vay: Vay tín chấp thường giới hạn dưới 40%, trong khi vay thế chấp mua nhà có thể lên đến 45 đến 50% nhờ có tài sản đảm bảo.
-
DTI không phải con số ngân hàng tự đặt ra. Điều 7 Thông tư 39/2016/TT-NHNN (đã được sửa đổi bởi Thông tư 06/2023/TT-NHNN và Thông tư 12/2024/TT-NHNN) buộc tổ chức tín dụng phải xác minh khách hàng "có khả năng tài chính để trả nợ" trước khi giải ngân, và DTI là công cụ phổ biến nhất để hiện thực hóa quy định này.
-
DTI càng cao, người vay càng dễ bị đẩy sang các kênh tín chấp có lãi suất cao hơn nhiều lần, trong khi trần lãi suất dân sự theo Bộ luật Dân sự chỉ là 20%/năm.
-
Có thể chủ động hạ DTI trong vài tháng bằng cách tất toán nợ nhỏ trước, hạn chế mở thêm thẻ hoặc khoản vay mới, và tính lại tỷ lệ trước khi nộp hồ sơ vay mới.
DTI Là Gì? Định Nghĩa Và Bản Chất Của Tỷ Lệ Nợ Trên Thu Nhập
DTI (Debt to Income Ratio) là tỷ lệ phần trăm giữa tổng nợ phải trả hàng tháng và tổng thu nhập hàng tháng trước thuế của một cá nhân. Chỉ số này đo lường phần thu nhập còn lại sau khi trừ các nghĩa vụ nợ hiện có, giúp tổ chức tín dụng ước tính khả năng người vay có thể gánh thêm nợ mới mà không mất khả năng thanh toán.
Về bản chất, DTI trả lời một câu hỏi mà điểm tín dụng CIC không trả lời được: Giữa hai người có cùng thu nhập 20 triệu đồng mỗi tháng, một người không có khoản vay nào và một người đang trả góp nhà, xe, thẻ tín dụng tổng cộng 15 triệu đồng mỗi tháng, ai an toàn hơn khi vay thêm? Điểm CIC của cả hai có thể giống nhau nếu cả hai đều trả nợ đúng hạn, nhưng DTI sẽ cho thấy ngay người thứ hai gần như không còn khả năng tài chính.
Giới tài chính thường chia DTI thành hai loại. DTI trước thuế (front-end ratio) chỉ tính các khoản liên quan trực tiếp đến chỗ ở, ví dụ tiền trả góp mua nhà, thuế bất động sản, phí bảo hiểm nhà, so với thu nhập trước thuế. DTI tổng (back-end ratio) tính toàn bộ nghĩa vụ nợ định kỳ, từ vay mua nhà, vay mua xe, vay tiêu dùng đến thẻ tín dụng, so với thu nhập trước thuế. Khi ngân hàng Việt Nam nói về DTI trong hồ sơ vay cá nhân, phần lớn đang nói đến DTI tổng, vì nó phản ánh đầy đủ hơn khả năng trả nợ thực tế.
Công Thức Tính DTI Và Ví Dụ Từng Bước
Công thức tính DTI rất đơn giản: Lấy tổng các khoản trả nợ hàng tháng chia cho tổng thu nhập hàng tháng trước thuế, sau đó nhân với 100 để ra phần trăm. Cái khó không nằm ở phép tính mà nằm ở việc liệt kê đúng và đủ các khoản nợ, điều mà phần lớn người vay lần đầu thường bỏ sót.
Công thức: DTI (%) = (Tổng số tiền trả nợ hàng tháng ÷ Tổng thu nhập hàng tháng trước thuế) × 100
Để tính DTI của chính mình, làm theo bốn bước sau:
-
Liệt kê tổng thu nhập trước thuế mỗi tháng, gồm lương cơ bản, các khoản phụ cấp cố định, và thu nhập khác nếu có sao kê hoặc hợp đồng chứng minh được.
-
Cộng toàn bộ nghĩa vụ trả nợ định kỳ mỗi tháng: Tiền trả góp mua nhà hoặc xe, dư nợ thẻ tín dụng phải trả tối thiểu, vay tín chấp, vay tiêu dùng trả góp.
Chia tổng nợ hàng tháng cho tổng thu nhập hàng tháng.
Nhân kết quả với 100 để ra tỷ lệ phần trăm DTI.
Ví dụ cụ thể: Anh Hà làm việc tại một công ty phần mềm ở Hà Nội, thu nhập 18 triệu đồng mỗi tháng. Anh đang trả góp xe máy 2 triệu đồng mỗi tháng và trả góp một khoản mua điện thoại qua thẻ tín dụng 1,6 triệu đồng mỗi tháng. Tổng nợ hàng tháng của anh là 3,6 triệu đồng. DTI của Anh Hà là (3,6 ÷ 18) × 100 = 20%, thuộc nhóm an toàn, nên nếu muốn vay thêm một khoản vừa phải, hồ sơ của anh nhiều khả năng được xem xét thuận lợi.
DTI Bao Nhiêu Là An Toàn? Ngưỡng Chuẩn Theo Từng Loại Vay
DTI dưới 36% thường được xem là vùng an toàn nhất, cho thấy khả năng quản lý nợ tốt và tài chính rộng. Tuy nhiên, ngưỡng "chấp nhận được" không cố định cho mọi loại vay, vì mỗi loại vay có mức độ rủi ro và tài sản đảm bảo khác nhau, nên ngân hàng linh hoạt ngưỡng DTI tương ứng.
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở việc khoản vay có tài sản đảm bảo hay không. Vay thế chấp mua nhà, dù số tiền vay lớn hơn nhiều, lại thường được chấp nhận ở ngưỡng DTI cao hơn (45 đến 50%) vì ngân hàng còn tài sản để xử lý nếu người vay mất khả năng trả nợ. Ngược lại, vay tín chấp hoàn toàn dựa vào uy tín và dòng tiền tương lai của người vay, nên ngân hàng thường siết ngưỡng DTI xuống dưới 40% để bù đắp rủi ro không có gì bảo đảm.
|
Loại vay |
Ngưỡng DTI thường được chấp nhận |
Vì sao |
Vay tín chấp ngân hàng |
Dưới 40% |
Không có tài sản đảm bảo, ngân hàng phải thận trọng hơn với dòng tiền |
Vay thế chấp mua nhà |
45 đến 50% |
Có bất động sản làm tài sản đảm bảo, ngân hàng có thể xử lý rủi ro |
Vay mua ô tô trả góp |
40 đến 45% |
Xe là tài sản đảm bảo nhưng mất giá nhanh nên ngưỡng chặt hơn nhà |
Vay tại công ty tài chính tiêu dùng |
40 đến 50%, đôi khi cao hơn |
Thẩm định nới hơn ngân hàng, đổi lại lãi suất cao hơn để bù rủi ro |
Vay qua app hoặc ví điện tử |
Ít áp dụng ngưỡng DTI cố định |
Ưu tiên tốc độ duyệt, dùng chấm điểm hành vi và AI thay cho DTI truyền thống |
Một điểm cần lưu ý: Các ngưỡng trên là thông lệ phổ biến được nhiều ngân hàng và công ty tài chính áp dụng, không phải một con số duy nhất bắt buộc theo luật cho mọi tổ chức tín dụng. Mỗi ngân hàng có quyền xây dựng chính sách rủi ro nội bộ riêng (chẳng hạn VIB khuyến nghị khách hàng của mình giữ DTI dưới 40% ngay cả với vay mua nhà), nên cùng một hồ sơ có thể được ngân hàng này duyệt nhưng ngân hàng khác từ chối, tùy khẩu vị rủi ro và các yếu tố bổ sung như lịch sử tín dụng, tài sản khác, hoặc mối quan hệ giao dịch trước đó.
Vì Sao Ngân Hàng Bắt Buộc Phải Kiểm Tra DTI?
Ngân hàng kiểm tra DTI không phải vì tài chính cá nhân của khách hàng, mà vì luật buộc họ phải làm vậy. Điều 7 Thông tư 39/2016/TT-NHNN quy định rõ, một trong các điều kiện để tổ chức tín dụng xem xét cho vay là khách hàng phải "có khả năng tài chính để trả nợ". DTI chính là công cụ định lượng phổ biến nhất để chứng minh và kiểm chứng điều kiện này trên thực tế, thay vì chỉ dựa vào cảm tính của nhân viên tín dụng.
Áp lực này càng rõ khi nhìn vào số liệu chất lượng tài sản thực tế. Theo dữ liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính quý 1/2026 của các ngân hàng niêm yết, tỷ lệ nợ xấu bình quân toàn ngành ở mức khoảng 1,99%, nhưng nhóm ngân hàng thiên về bán lẻ, tức chủ yếu cho vay cá nhân và hộ gia đình, ghi nhận tỷ lệ nợ xấu cao hơn hẳn, khoảng 3,34%. Khoảng cách hơn 1,3 điểm phần trăm này không phải ngẫu nhiên: Nó phản ánh thực tế là dòng tiền của một cá nhân dễ bị gián đoạn hơn dòng tiền doanh nghiệp khi có biến động thu nhập, mất việc, hoặc chi phí phát sinh đột xuất. DTI chính là cách ngân hàng định lượng trước mức độ mong manh đó, trước khi biến thành một khoản nợ quá hạn.
Giám đốc Điều hành, Vaynhanh.ai: "Khoảng cách giữa tỷ lệ nợ xấu 1,99% của toàn ngành và 3,34% ở phân khúc bán lẻ không phải một con số vô nghĩa, nó là bằng chứng cho thấy vì sao ngân hàng phải định lượng khả năng trả nợ cá nhân bằng DTI thay vì chỉ nhìn vào thu nhập. Một khách hàng thu nhập cao nhưng DTI vượt 50% thực ra rủi ro hơn một khách hàng thu nhập thấp hơn nhưng DTI dưới 30%, và dữ liệu ngành đang chứng minh điều đó."
DTI đo được nhiều hơn thu nhập, nhưng vẫn chưa đo hết khả năng trả nợ
“Hai người cùng thu nhập 15 triệu đồng/tháng có thể có khả năng trả nợ rất khác nhau nếu một người không có nghĩa vụ nợ và người còn lại phải trả tiền thuê nhà, nuôi người phụ thuộc và đang có khoản vay khác.” - Vaynhanh Fast Loan Market Report 2026.
Theo báo cáo, một mô tả người vay hữu ích cần nhìn đồng thời các nhóm thông tin: mức thu nhập và độ ổn định của thu nhập; các khoản chi thiết yếu và nghĩa vụ nợ hiện có; mức dự phòng tài chính; mục đích vay và mức độ khẩn cấp; số tiền thực sự cần và khoản trả định kỳ.
Hai hồ sơ cùng DTI 30% vẫn có thể rất khác nhau: một người thu nhập ổn định, có quỹ dự phòng và vay để mua công cụ làm việc; người kia thu nhập theo mùa, không có vùng đệm và vay để xử lý một khoản đến hạn. DTI là bộ lọc đầu tiên, không phải câu trả lời cuối cùng - kể cả với chính bạn khi tự đánh giá.
DTI Cao Kéo Theo Hậu Quả Gì? Từ Từ Chối Hồ Sơ Đến Lãi Suất Đắt Đỏ
Hậu quả đầu tiên và rõ ràng nhất khi DTI vượt ngưỡng an toàn là hồ sơ vay bị từ chối thẳng hoặc chỉ được duyệt một hạn mức thấp hơn nhiều so với nhu cầu thực tế. Nhưng hậu quả đáng lo hơn nằm ở bước tiếp theo: Khi bị ngân hàng từ chối, phần lớn người vay không dừng lại, mà chuyển sang các kênh tín chấp khác dễ tính hơn, và đây là nơi chi phí thực sự bắt đầu leo thang.
Khoảng cách lãi suất giữa các kênh vay tại Việt Nam hiện nay rất lớn. Ngân hàng thương mại thường cho vay tín chấp với lãi suất khoảng 7 đến 20%/năm tùy hồ sơ. Công ty tài chính tiêu dùng (CTTC) áp dụng mức 20 đến 55%/năm. Ví điện tử và các nền tảng cho vay nhanh tích hợp trong siêu ứng dụng dao động 25 đến 55%/năm. Trong khi đó, một số app vay nhỏ, thường nhắm vào nhóm khách hàng bị từ chối ở kênh chính thống, niêm yết lãi suất theo ngày, có nơi lên tới 1,5%/ngày.
|
Kênh vay |
Lãi suất phổ biến (quy đổi theo năm) |
Đặc điểm |
Ngân hàng thương mại |
7 đến 20%/năm |
Yêu cầu DTI và CIC tốt, thủ tục chặt nhưng chi phí thấp nhất |
Công ty tài chính tiêu dùng |
20 đến 55%/năm |
Duyệt dễ hơn ngân hàng, chấp nhận DTI cao hơn, đổi lại lãi suất cao hơn |
Ví điện tử, nền tảng tích hợp |
25 đến 55%/năm |
Duyệt nhanh trong vài phút, ít kiểm tra DTI truyền thống |
App vay nhỏ, lãi theo ngày |
50 đến 100%/năm trở lên, có nơi tương đương hàng trăm phần trăm |
Gần như không thẩm định khả năng trả nợ, rủi ro rơi vào vòng xoáy nợ cao |
Cần phân biệt rõ: Trần lãi suất dân sự 20%/năm chỉ áp dụng cho hợp đồng vay tài sản giữa cá nhân với nhau, không áp dụng cho tổ chức tín dụng được Ngân hàng Nhà nước cấp phép. Ngân hàng và công ty tài chính hoạt động theo lãi suất của Bộ luật Dân sự, lãi suất do hai bên thỏa thuận theo cung cầu thị trường, nên một công ty tài chính niêm yết lãi suất 40 đến 50%/năm không vi phạm pháp luật. Ranh giới hình sự cho vay nặng lãi, theo Điều 201 Bộ luật Hình sự, chỉ áp dụng khi lãi suất gấp 5 lần trần dân sự, tức từ 100%/năm trở lên, trong giao dịch dân sự thông thường, không áp dụng cho tổ chức tín dụng hợp pháp.
Giữa “được duyệt” và “bị từ chối” còn hai trạng thái nữa
Bài viết mô tả hậu quả của DTI cao theo trình tự: bị từ chối, rồi trượt sang kênh đắt hơn. Vaynhanh Fast Loan Market Report 2026 chi tiết hóa đường trượt đó thành bốn trạng thái, thay vì chỉ hai đầu được duyệt hoặc bị từ chối:
-
Tiếp cận rộng - có nhiều sản phẩm phù hợp với điều kiện cơ bản và có thể chọn giữa các mức chi phí, kỳ hạn khác nhau.
-
Tiếp cận hạn chế - chỉ một số sản phẩm phù hợp với hồ sơ hoặc nhu cầu; tập lựa chọn thực tế nhỏ hơn thị trường chung.
-
Chỉ tiếp cận phương án chi phí cao hoặc nghĩa vụ nặng - vẫn có đề nghị tín dụng, nhưng điều kiện khó phù hợp với dòng tiền.
Không có đề nghị chính thức khả thi - không tìm được sản phẩm phù hợp hoặc không vượt qua thẩm định.
“Được cấp tín dụng và được phục vụ phù hợp là hai trạng thái khác nhau.” - Vaynhanh Fast Loan Market Report 2026.
Hàm ý cho người đang có DTI cao: việc một đơn vị nào đó vẫn duyệt hồ sơ không phải bằng chứng cho thấy khoản vay phù hợp. Báo cáo còn nêu rằng có những trường hợp quyết định đúng là không cấp thêm tín dụng - khi người vay không còn khả năng trả nợ, khi thiếu hụt thu nhập mang tính cơ cấu, hoặc khi khoản vay mới chỉ trì hoãn một vấn đề tài chính lớn hơn.
DTI Và Điểm Tín Dụng CIC: Khác Nhau Thế Nào Và Vì Sao Cần Cả Hai
DTI và điểm tín dụng CIC thường bị nhầm là một, nhưng thực chất chúng đo hai thứ hoàn toàn khác nhau và bổ sung cho nhau. Điểm CIC là một con số trên thang điểm phổ biến từ 150 đến 750, phản ánh lịch sử trả nợ trong quá khứ: Bạn đã từng trả đúng hạn hay trễ hạn, có đang nằm trong nhóm nợ xấu hay không. CIC nhìn về quá khứ. DTI, ngược lại, nhìn về hiện tại và tương lai gần: Với thu nhập và nghĩa vụ nợ hiện có, bạn còn khả năng gánh thêm bao nhiêu nợ mới.
Hệ thống CIC phân loại nợ thành 5 nhóm theo mức độ quá hạn: Nhóm 1 là nợ đủ tiêu chuẩn (trả đúng hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày), Nhóm 2 là nợ cần chú ý (quá hạn đến 90 ngày), Nhóm 3 là nợ dưới tiêu chuẩn (quá hạn 91 đến 180 ngày), Nhóm 4 là nợ nghi ngờ (quá hạn 181 đến 360 ngày), và Nhóm 5 là nợ có khả năng mất vốn (quá hạn trên 360 ngày). Từ Nhóm 3 trở lên, khách hàng chính thức bị xem là nợ xấu, và lịch sử thanh toán chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 35%, trong cách tính điểm tín dụng.
Hai chỉ số này có thể mâu thuẫn nhau theo cách rất thực tế. Một người có điểm CIC tốt (chưa từng trả trễ) nhưng vừa vay thêm nhiều khoản khiến DTI vọt lên 55% vẫn có thể bị từ chối, vì ngân hàng lo ngại về khả năng trả nợ trong tương lai chứ không chỉ nhìn vào quá khứ. Ngược lại, một người từng có một lần trả trễ nhỏ (ảnh hưởng nhẹ đến CIC) nhưng hiện tại DTI chỉ 15% vẫn có cơ hội được duyệt vay tốt hơn nhiều so với người DTI cao. Vì vậy, muốn có hồ sơ vay mạnh, người vay cần quản lý tốt cả hai: Giữ lịch sử trả nợ sạch để có điểm CIC cao, đồng thời kiểm soát tổng nợ để giữ DTI ở vùng an toàn.
Những Khoản Nào Được Tính (Và Không Được Tính) Vào DTI
Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất khi tự tính DTI là gộp nhầm chi phí sinh hoạt vào cột nợ, hoặc bỏ sót những khoản nợ nhỏ nhưng vẫn được ngân hàng tính. Việc phân định đúng giúp bạn ước tính DTI sát với con số ngân hàng sẽ đưa ra, tránh bất ngờ khi nộp hồ sơ.
Các khoản thường được tính vào DTI:
Tiền trả góp mua nhà hoặc mua đất đang vay (gốc và lãi hàng tháng).
Tiền trả góp mua ô tô, xe máy trả góp qua công ty tài chính.
Dư nợ thẻ tín dụng, tính theo mức thanh toán tối thiểu hoặc khoản trả góp thẻ.
Vay tín chấp tiêu dùng đang trả góp tại bất kỳ tổ chức tín dụng nào.
Nghĩa vụ bảo lãnh hoặc đứng tên vay hộ người khác, nếu bạn là người chịu trách nhiệm pháp lý chính.
Các khoản thường không được tính vào DTI:
Chi phí sinh hoạt hàng ngày như tiền ăn uống, điện, nước, xăng xe, internet.
Học phí đóng trực tiếp bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản, không thông qua khoản vay.
Phí bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm sức khỏe tự nguyện, trừ khi gắn liền với khoản vay đang thẩm định.
-
Tiền thuê nhà hiện tại, trong đa số trường hợp, dù một số ngân hàng vẫn cân nhắc nếu khoản vay đang xét chính là để mua nhà thay thế cho việc thuê.
Một lưu ý quan trọng: Hạn mức thẻ tín dụng chưa sử dụng hết thường không bị tính trực tiếp vào DTI, nhưng lại có thể ảnh hưởng gián tiếp đến điểm CIC thông qua tỷ lệ sử dụng hạn mức tín dụng, nên hai yếu tố này vẫn liên quan đến nhau dù không phải lúc nào cũng cộng dồn vào cùng một phép tính.
6 Bước Giảm DTI Để Tăng Cơ Hội Được Duyệt Vay
Giảm DTI là một chuỗi hành động có thứ tự ưu tiên rõ ràng. Dưới đây là quy trình 6 bước, đi từ hành động có tác động nhanh nhất đến hành động mang tính nền tảng dài hạn.
-
Liệt kê toàn bộ khoản nợ hiện có và xếp hạng theo lãi suất. Việc này giúp bạn nhìn rõ khoản nào đang "ăn mòn" dòng tiền nhiều nhất, thường là thẻ tín dụng và vay tiêu dùng lãi suất cao.
-
Tất toán trước các khoản nợ nhỏ, lãi suất cao. Trả dứt một khoản vay 15 đến 20 triệu đồng có thể giảm ngay vài điểm phần trăm DTI, tác động nhanh hơn nhiều so với việc trả dần một khoản vay lớn nhưng lãi suất thấp như vay mua nhà.
-
Tạm dừng mở thêm thẻ tín dụng hoặc khoản vay mới trong ít nhất 3 đến 6 tháng trước khi nộp hồ sơ vay quan trọng.
-
Chứng minh và tăng thu nhập được ghi nhận chính thức, ví dụ bổ sung sao kê lương, hợp đồng cho thuê tài sản, hoặc báo cáo thuế nếu có thu nhập từ kinh doanh.
-
Cân nhắc gộp nợ (debt consolidation) nếu có thể vay một khoản lãi suất thấp hơn để trả dứt nhiều khoản lãi suất cao, miễn là tổng số tiền trả hàng tháng sau khi gộp thực sự thấp hơn tổng hiện tại.
-
Tính lại DTI trước khi nộp hồ sơ mới và chọn thời điểm nộp hợp lý, ví dụ sau khi vừa tất toán một khoản vay lớn, thay vì nộp ngay sau khi vừa phát sinh thêm nợ.
DTI Trong Bối Cảnh Kinh Tế 2026: Vì Sao Ngân Hàng Ngày Càng Thận Trọng Hơn
DTI biến động theo chính sách tiền tệ và tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn ngành. Năm 2025, kinh tế Việt Nam tăng trưởng 8,02%, quy mô GDP đạt khoảng 514 tỷ USD, GDP bình quân đầu người đạt 5.026 USD. Sang quý 1/2026, GDP tiếp tục tăng 7,83% so với cùng kỳ (Báo Chính Phủ, 2026), trong khi Ngân hàng UOB dự báo cả năm 2026 tăng trưởng khoảng 7,5% và kỳ vọng Ngân hàng Nhà nước giữ nguyên lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5%/năm trong suốt năm (Tuổi Trẻ, 2026).
Tăng trưởng cao nhưng đi kèm một tín hiệu thận trọng: Ngân hàng Nhà nước đã đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn ngành năm 2026 chỉ khoảng 15%, thấp hơn nhiều so với mức tăng trưởng thực tế khoảng 19% của năm 2025 (VTV, 2026), nhằm tránh lặp lại vòng xoáy nợ xấu từng xảy ra trong giai đoạn 2024 đến 2025. Đây chính là bối cảnh khiến ngân hàng ngày càng khắt khe hơn với DTI của khách hàng cá nhân.
Khép Lại
DTI là con số quyết định phần lớn khả năng bạn được vay bao nhiêu, với lãi suất nào, chứ không đơn thuần là một thủ tục hành chính. Giữ DTI dưới 36% trước khi nộp hồ sơ, hiểu rõ ngưỡng riêng theo từng loại vay, và chủ động tất toán các khoản nợ nhỏ lãi cao trước khi vay khoản lớn là cách thực tế nhất để tăng cơ hội được duyệt với chi phí thấp nhất.
Nếu muốn biết chính xác DTI hiện tại của mình trước khi nộp hồ sơ vay, bạn có thể dùng miễn phí công cụ tính DTI của Vaynhanh, nền tảng hiện so sánh hơn 190 sản phẩm tài chính từ ngân hàng, công ty tài chính đến thẻ tín dụng cho hơn 9.500 người dùng tại 34 tỉnh thành, để có con số cụ thể trước khi quyết định vay thêm.
